snail mail

snail mail

A child mails a letter using snail mail.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Thư từ truyền thống: "snail mail" một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ hệ thống thư tín truyền thống, nơi thư từ bưu kiện được vận chuyển vật qua đường bưu điện, trái ngược với thư điện tử (email) nhanh chóng. Tên gọi này ám chỉ tốc độ chậm chạp của dịch vụ bưu chính so với công nghệ số.

dụ sử dụng
  • (Thư điện tử nhanh hơn nhiều so với thư từ truyền thống.)
  • (Tôi vẫn nhận hóa đơn qua thư từ truyền thống tôi không sử dụng ngân hàng trực tuyến.)
  • (Gửi một thư qua thư từ truyền thống có thể mất vài ngày.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to resort to snail mail": dùng đến thư từ truyền thống khi các phương tiện khác không khả dụng.
    • When the internet was down, we had to resort to snail mail for important documents. (Khi mạng internet bị hỏng, chúng tôi phải dùng đến thư từ truyền thống cho các tài liệu quan trọng.)
  • "snail mail vs. email": sự so sánh phổ biến giữa tốc độ tiện lợi.
    • The debate between snail mail and email often centers on speed and cost. (Cuộc tranh luận giữa thư từ truyền thống thư điện tử thường xoay quanh tốc độ chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Snail mail (danh từ ghép): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết cách điệu "snail-mail" (dùng dấu gạch nối).
  • Snail-paced (tính từ): chậm như ốc sên, thường dùng để mô tả tốc độ.
    • The snail-paced delivery of packages frustrated customers. (Việc giao hàng chậm như ốc sên làm khách hàng bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Postal mail: thư từ bưu điện (trang trọng hơn).
  • Physical mail: thư từ vật .
  • Regular mail: thư từ thông thường (không ưu tiên).
    • I prefer regular mail for sending birthday cards. (Tôi thích thư từ thông thường để gửi thiệp sinh nhật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send by snail mail: gửi qua thư từ truyền thống.
    • Please send the contract by snail mail to our office. (Vui lòng gửi hợp đồng qua thư từ truyền thống đến văn phòng của chúng tôi.)
  • Switch to snail mail: chuyển sang dùng thư từ truyền thống.
    • Due to security concerns, the company switched to snail mail for confidential documents. ( lý do bảo mật, công ty đã chuyển sang thư từ truyền thống cho các tài liệu mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Snail mail is not dead: thư từ truyền thống vẫn còn tồn tại ( công nghệ phát triển).
    • Despite the rise of email, snail mail is not dead; many people still enjoy receiving handwritten letters. ( thư điện tử phát triển, thư từ truyền thống vẫn chưa chết; nhiều người vẫn thích nhận thư viết tay.)